latch/lætʃ/noun
Danh từ chỉ chốt cửa hoặc động từ khóa chặt bằng chốt.
a fastening for a door or gate
The gate’s latch was broken.
Chốt cửa của cổng bị hỏng.
Câu thoại thật có chữ “latch”
All Green Moon small craft must latch-queue for pickup.
Mọi tàu nhỏ ở Mặt Trăng Xanh phải vào hàng chờ để được đón.
Prospect (2018) — phim
Don't forget now, the latch
Nhớ nhé, chốt cửa
Rio Diablo (1993) — phim
It's like, when you can really latch into and fill your heart
Giống như khi anh thực sự có thể hòa nhập và lấp đầy trái tim mình
Will Smith - “Emancipation” | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV