Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cố vấn tài chính” tiếng Anh là gì?

“cố vấn tài chính” trong tiếng Anh là financial advisor /faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzər/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

financial advisor/faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzər/noun

Danh từ chỉ cố vấn tài chính hoặc chuyên gia tư vấn.

a professional who gives advice on money matters

We hired a financial advisor to plan our retirement.

Chúng tôi thuê cố vấn tài chính để lên kế hoạch nghỉ hưu.

Câu thoại thật có chữ “financial advisor”

  • My father is a chief financial advisor at Misriah Weapons.

    Cha tôi là cố vấn tài chính trưởng ở Misriah Weapons.

    Halo 4: Forward Unto Dawn (2012) — phim

Học cả bộ “Tài chính / Ngân hàng”