mechanism/ˈmekənɪzəm/noun
Danh từ chỉ cơ chế hoặc hệ thống vận hành.
a system of parts working together in a machine or process
The lock has a simple mechanism.
Ổ khóa có một cơ chế đơn giản.
Câu thoại thật có chữ “mechanism”
And the defense mechanism?
Còn cơ chế phòng vệ?
To beat the defense mechanism.
Để phá được cơ chế phòng vệ.
There's some kind of locking mechanism, not tech.
Có một cơ chế khoá nào đó, không phải công nghệ.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim