muscle/ˈmʌsəl/noun
Danh từ chỉ cơ bắp trong cơ thể.
a tissue in the body that makes movement possible
He stretched his leg muscles before running.
Anh ấy kéo giãn cơ chân trước khi chạy.
Câu thoại thật có chữ “muscle”
Speaking takes muscle.
Nói mất cơ bắp.
How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity - Tập 1 — chương trình TV
Picture every muscle slowly relaxing.
Hình dung mọi cơ bắp từ từ thư giãn.
How To Fall Asleep In 2 Minutes - Tập 1 — chương trình TV
Now, don't move a muscle.
Đấy, đừng cử động một thớ thịt nào.