Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cổ vũ” tiếng Anh là gì?

“cổ vũ” trong tiếng Anh là cheer /tʃɪr/.

Trang này lấy ví dụ từ 51 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

cheer/tʃɪr/verb

Động từ chỉ hành động cổ vũ, reo hò.

to shout to show support or happiness

The fans cheered loudly for their team.

Người hâm mộ reo hò to cho đội của họ.

Câu thoại thật có chữ “cheer”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt