roll/roʊl/verb
Động từ chỉ lăn hoặc cuộn lại.
to move by turning over and over on a surface
The ball rolled down the hill.
Quả bóng lăn xuống đồi.
Câu thoại thật có chữ “roll”
Let's roll.
Bắt tay vào việc thôi.
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
Let's roll.
Lên đường thôi.
Drum roll...
Hồi trống nào...
The Great Fight (2011) — phim