bracket/ˈbræk.ɪt/noun
Danh từ chỉ dấu ngoặc hoặc khung đỡ.
a pair of symbols used in writing; also a support attached to a wall
Put the title in brackets.
Đặt tiêu đề trong dấu ngoặc.
Câu thoại thật có chữ “bracket”
So, we've got the bracket up here. Oh, mom's up?
Vậy là, chúng tôi đã có xếp hạng ở trên này. Ồ, mẹ lên sàn đấu ư?
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
madness bracket.
cuộc hành quân điên cuồng.
Harvard Orator Eunice Alison Nyang’or Mwabe | Harvard Commencement 2019 - Tập 1 — chương trình TV
and yeah I'll be in a whole new tax bracket
À, và phải, tôi sẽ được đặt trong một khung thuế mới
Travie McCoy - Billionaire ft. Bruno Mars ( LIVE ) — bài hát