Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đàn áp” tiếng Anh là gì?

“đàn áp” trong tiếng Anh là suppress, persecution /səˈpres/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

suppress/səˈpres/verb

Động từ ngăn chặn hoặc kiềm chế một hành động, cảm xúc, sự kiện.

to put an end to or restrain

They suppressed the rebellion quickly.

Họ đàn áp cuộc nổi dậy nhanh chóng.

Câu thoại thật có chữ “suppress”

  • It simply isn't possible for you to suppress it.

    Đơn giản là các ông không thể dập tắt nó được.

    Hopscotch (1980) — phim

  • Most people suppress or ignore their emotions, hoping they'll disappear.

    Hầu hết mọi người đều kìm nén hoặc phớt lờ cảm xúc của mình với hy vọng chúng sẽ biến mất.

    10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV

  • the more I tried to suppress him

    khi tôi càng cố kìm nén hắn,

    Dr. Jekyll And Mr. Hyde (2008) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

persecution/ˌpɜːrsɪˈkjuːʃən/noun

Danh từ chỉ sự đàn áp, ngược đãi.

hostile treatment due to beliefs

They faced persecution for their faith.

Họ phải chịu đàn áp vì đức tin của mình.

Câu thoại thật có chữ “persecution”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt