pickle/ˈpɪk.əl/noun
Danh từ chỉ dưa chua hoặc tình huống khó khăn.
a cucumber preserved in vinegar
Can you pass me a pickle with my sandwich?
Lấy cho tôi một miếng dưa muối ăn kèm sandwich nhé?
Câu thoại thật có chữ “pickle”
Three pickle sandwiches.
Ba cái bánh kẹp dưa chuột muối.
And it is pickle tea leaf salad.
Và đó là món gỏi lá trà dưa chua.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
Chandler wouldn't eat a pickle for $5,000.
Chandler sẽ không ăn dưa chua với giá 5.000 đô la.
Would You Sit In Snakes For 10,000 dollar? - Tập 1 — chương trình TV