Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đàn” tiếng Anh là gì?

“đàn” trong tiếng Anh là herd, flock /hɜːrd/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

herd/hɜːrd/noun

Danh từ chỉ đàn gia súc hoặc nhóm người.

a group of animals like cows, sheep, or elephants

A herd of cows crossed the road.

Một đàn bò băng qua đường.

Câu thoại thật có chữ “herd”

  • Oh! It's not the volcano. It's a herd of Triceratops!

    Ồ! Không phải núi lửa. Là một đàn Triceratops!

    Peppa Pig Tales: George's Day in the Life — phim

  • caught the cowpox from milking her master's herd.

    đã bị đậu bò khi vắt sữa cho đàn bò của ông chủ mình.

    James | Short Film — phim

  • and now have my eye on a handsome herd of cattle.

    và giờ con đang để mắt tới một đàn gia súc đẹp mã.

    Wild Life — phim

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

flock/flɑːk/noun

Danh từ chỉ đám đông động vật hoặc người tụ tập thành nhóm lớn.

a group of animals or people moving together

A flock of birds flew over the lake.

Một đàn chim bay qua hồ.

Câu thoại thật có chữ “flock”

  • The world 'shepherd' means gotta look after the flock.

    Chữ "người chăn cừu" nghĩa là phải trông nom cả đàn.

    Heart Valley | The New Yorker — phim

  • exactly that they do to attract those men and literally have men flock around them.

    về việc họ đã làm những gì để thu hút những người đàn ông đó và khiến đàn ông vây quanh họ như vậy.

    10 Powerful Body Language Secrets That Turn Men On - Tập 1 — chương trình TV

  • to slip one of his flock

    dúi cho một con chiên trong đàn của mình

    The Good Student (2006) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt