island/ˈaɪlənd/noun
Danh từ chỉ hòn đảo hoặc vùng đất giữa nước.
a piece of land surrounded by water
We spent our vacation on a beautiful island.
Chúng tôi đã nghỉ mát trên một hòn đảo xinh đẹp.
Câu thoại thật có chữ “island”
The island!
Hòn đảo!
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
Gilligan's Island.
Đảo Gilligan.
ALF — Dàn diễn viên Đảo Gilligan dạy ALF về đời sống trên đảo — phim
The island, baby.
Hòn đảo, yêu.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV