Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đảo” tiếng Anh là gì?

“đảo” trong tiếng Anh là island /ˈaɪlənd/.

Trang này lấy ví dụ từ 295 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“đảo” tiếng Anh là gì?

island/ˈaɪlənd/noun

Danh từ chỉ hòn đảo hoặc vùng đất giữa nước.

a piece of land surrounded by water

We spent our vacation on a beautiful island.

Chúng tôi đã nghỉ mát trên một hòn đảo xinh đẹp.

Câu thoại thật có chữ “island”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“đào” tiếng Anh là gì?

dig/dɪɡ/verb

Động từ chỉ hành động đào hoặc tạo lỗ trên đất.

to break up and move earth using tools

They dig a hole for the tree.

Họ đào một cái hố để trồng cây.

Câu thoại thật có chữ “dig”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

excavate/ˈek.skə.veɪt/verb

Động từ chỉ hành động đào bới, khai quật.

to dig or uncover something

They excavated an ancient tomb last month.

Họ đã khai quật một ngôi mộ cổ tháng trước.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt