Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“điều hòa không khí” tiếng Anh là gì?

“điều hòa không khí” trong tiếng Anh là air conditioning, aircondition /er kənˈdɪʃənɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

air conditioning/er kənˈdɪʃənɪŋ/noun

Danh từ chỉ hệ thống làm mát không khí.

a system for controlling the temperature and humidity indoors

The air conditioning in the room was very strong.

Máy điều hòa trong phòng rất mạnh.

Câu thoại thật có chữ “air conditioning”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

aircondition/ˈer.kənˌdɪʃ.ən/verb

Động từ làm mát không khí bằng máy điều hòa trong không gian.

to cool air with a device

We aircondition the office in summer.

Chúng tôi bật điều hòa văn phòng vào mùa hè.

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt