fight/faɪt/verb
Động từ chỉ đánh nhau hoặc chiến đấu.
to use force to try to defeat someone or something
They started to fight in the street.
Họ bắt đầu đánh nhau ngoài đường.
Câu thoại thật có chữ “fight”
Fight him?
Đánh nhau với hắn á?
Who will fight?
Ai sẽ tranh giành?
Birdy - Skinny Love — bài hát
We all fight together.
Chúng ta quẩy cùng nhau
How Transformers: Revenge of the Fallen Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV