Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đặt” tiếng Anh là gì?

“đặt” trong tiếng Anh là put, set, lay /pʊt/.

Trang này lấy ví dụ từ 3.917 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“đặt” tiếng Anh là gì?

put/pʊt/verb

Động từ chỉ hành động đặt hoặc để cái gì ở đâu.

to move something to a particular place

He put the keys on the table.

Anh ấy đặt chùm chìa khóa lên bàn.

Câu thoại thật có chữ “put”

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner”

set/set/verb

Động từ chỉ hành động đặt hoặc thiết lập cái gì.

to arrange or prepare something

I set an alarm for 6 a.m.

Tôi đã đặt báo thức lúc 6 giờ sáng.

Câu thoại thật có chữ “set”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

“đất” tiếng Anh là gì?

land/lænd/noun

Danh từ chỉ đất đai hoặc khu vực trên bề mặt.

the solid part of the earth's surface

They bought a piece of land near the river.

Họ đã mua một mảnh đất gần con sông.

Câu thoại thật có chữ “land”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

soil/sɔɪl/noun

Danh từ chỉ đất hoặc đất trồng trọt.

the top layer of earth in which plants grow

This plant grows best in dry soil.

Loài cây này phát triển tốt nhất trong đất khô.

Câu thoại thật có chữ “soil”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“đạt” tiếng Anh là gì?

reach/riːtʃ/verb

Động từ chỉ với tới hoặc đạt được.

to arrive at a place or level; to stretch out

She reached the top of the mountain.

Cô ấy đã lên đến đỉnh núi.

Câu thoại thật có chữ “reach”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt