rein/reɪn/noun
Danh từ chỉ dây cương dùng để điều khiển ngựa khi cưỡi.
a strap to control a horse
He pulled the reins to stop the horse.
Anh ấy kéo dây cương để dừng con ngựa.
Câu thoại thật có chữ “rein”
Put a rein on it.
Kìm lại đi.
Rio Diablo (1993) — phim
And I said, "okay, you take this rein.
Và tôi bảo, "được, con cầm dây cương này.
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim