Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“điều tra” tiếng Anh là gì?

“điều tra” trong tiếng Anh là investigate, probe /ɪnˈvestɪˌɡeɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 24 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

investigate/ɪnˈvestɪˌɡeɪt/verb

Động từ chỉ điều tra hoặc xem xét kỹ.

to try to find out the facts about something

The police are investigating the case.

Cảnh sát đang điều tra vụ án.

Câu thoại thật có chữ “investigate”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

probe/proʊb/verb

Động từ chỉ hành động điều tra, thăm dò.

to investigate or explore

They’re probing the cause of the accident.

Họ đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.

Câu thoại thật có chữ “probe”

  • Ouch, that hurts. Is that a probe?

    Ối, đau quá. Đó là que thăm dò à?

    FernGully 2: The Magical Rescue — phim

  • Citizen, the probe has arrived at the beyond.

    Công dân, tàu thăm dò đã tới vùng bên kia.

    Outpost | Sci-Fi Short Film — phim

  • Each probe continues to fail in transmitting any useable information.

    Mỗi tàu thăm dò đều tiếp tục thất bại trong việc truyền về bất kỳ thông tin dùng được nào.

    Outpost | Sci-Fi Short Film — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt