Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đỉnh cao” tiếng Anh là gì?

“đỉnh cao” trong tiếng Anh là pinnacle, zenith /ˈpɪn.ə.kəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

pinnacle/ˈpɪn.ə.kəl/noun

Danh từ chỉ đỉnh cao hoặc thành công lớn.

the most successful or admired part of something

Winning the Nobel Prize was the pinnacle of her career.

Giành giải Nobel là đỉnh cao sự nghiệp của cô ấy.

Câu thoại thật có chữ “pinnacle”

  • The Topkapı Palace represents the pinnacle of Ottoman power.

    Cung điện Topkapi đại diện cho đỉnh cao quyền lực của Ottoman

    Istanbul - Tập 1 — chương trình TV

  • For the pinnacle of Ottoman shopping,

    Để có trải nghiệm mua sắm đỉnh cao ở Ottoman,

    Istanbul - Tập 1 — chương trình TV

  • is the pinnacle of that society's

    là đỉnh cao trong

    Istanbul - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

zenith/ˈziːnəθ/noun

Danh từ chỉ đỉnh cao hoặc điểm cao nhất.

the time at which something is most powerful or successful

She reached the zenith of her career in her early thirties.

Cô ấy đạt đỉnh cao sự nghiệp khi mới ngoài ba mươi.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt