solo/ˈsoʊloʊ/adjective
Tính từ chỉ sự đơn độc, một mình.
done by one person alone
She performed a solo dance at the recital.
Cô ấy biểu diễn điệu nhảy một mình tại buổi diễn.
Câu thoại thật có chữ “solo”
Solo failure.
Thất bại đơn độc
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
You always run solo?
Anh luôn làm một mình à?
Prospect (2018) — phim
There's no way I can try out for that solo.
Không đời nào mình thi nổi tiết mục hát solo đó.