hazmat/ˈhæz.mæt/noun
Danh từ chỉ vật liệu nguy hiểm cần xử lý.
dangerous substances or materials that need special handling
Only trained teams can deal with hazmat spills.
Chỉ những đội được huấn luyện mới có thể xử lý các sự cố rò rỉ chất nguy hại.
Câu thoại thật có chữ “hazmat”
Scared you a bit like a Hazmat,
Khiến bạn có chút sợ hãi giống như tôi là một Hazmat
Twenty one pilots - Lane Boy — bài hát