okay/ˌoʊˈkeɪ/adjective
Tính từ chỉ trạng thái ổn hoặc chấp nhận được.
acceptable or all right
It’s okay, don’t worry.
Không sao đâu, đừng lo.
Câu thoại thật có chữ “okay”
Okay, then.
OK! được thôi..
Boo, okay.
Boo, được rồi.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Okay, look.
Nghe nè.
Back to School Shopping With Cheap Parents - Tập 1 — chương trình TV