messenger/ˈmesəndʒər/noun
Danh từ chỉ người chuyển thư hoặc thông điệp từ nơi này đến nơi khác.
a person who delivers messages
The messenger delivered the package on time.
Người đưa tin đã giao gói hàng đúng giờ.
Câu thoại thật có chữ “messenger”
Well, in many ways, I'm just a messenger.
Ừm, ở nhiều khía cạnh, tôi chỉ là người đưa tin thôi.
emails, line messenger, SMS and even fax.
thư điện tử, trình nhắn tin đường dây, SMS và thậm chí fax.
Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner - Tập 1 — chương trình TV
Don't shoot the messenger, I'm just friends with the
Đừng bắn vào những người đưa thư, tôi chỉ là bạn bè với họ