Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“động vật có vú” tiếng Anh là gì?

“động vật có vú” trong tiếng Anh là mammal /ˈmæməl/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

mammal/ˈmæməl/noun

Danh từ chỉ động vật có vú hoặc thú nuôi con.

an animal that feeds its young with milk

Humans, dogs, and whales are all mammals.

Con người, chó và cá voi đều là động vật có vú.

Câu thoại thật có chữ “mammal”

  • land mammal.

    đa năng thứ hai của Chúa.

    Swinging with the Finkels — phim

  • Lyssa ends up saturating your saliva ready for the irate mammal to bite another

    Lyssa bão hòa nước bọt của bạn, sẵn sàng cho loài thú hung dữ cắn một con khác

    The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV

  • that is the instructions for five proteins that let it solve complex problems: Infect a mammal,

    Nó chỉ có 5 gen, là hướng dẫn cho 5 loại protein để nó giải quyết các vấn đề phức tạp: Gây nhiễm cho động vật có vú,

    The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt