thigh/θaɪ/noun
Danh từ chỉ phần đùi, giữa đầu gối và hông của con người.
the upper part of the leg
She pulled a muscle in her thigh.
Cô ấy bị căng cơ ở đùi.
Câu thoại thật có chữ “thigh”
Hold this to his thigh.
Ép cái này vào đùi nó.
Grizzly Rage (2007) — phim
Hold that to his thigh! Okay, okay!
Ép vào đùi nó! Rồi, rồi!
Grizzly Rage (2007) — phim
I got a low kick to the thigh...
Thầy đá thấp vào đùi...
The Great Fight (2011) — phim