spare/sper/adjective
Tính từ chỉ dư thừa hoặc dự phòng.
extra; not being used
Do you have a spare key?
Bạn có chìa khóa dự phòng không?
Câu thoại thật có chữ “spare”
So spare your money.
Vì vậy, tiết kiệm tiền của bạn đi thôi.
10 Luxury Items You DON’T Need! - Tập 1 — chương trình TV
Do we spare Tonami?
Ta có tha cho Tonami không?
Firepower (1993) — phim
Coins? Got any spare coins?
Xu lẻ? Có thể cho tôi vài xu lẻ được không?
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV