Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“dư thừa” tiếng Anh là gì?

“dư thừa” trong tiếng Anh là plethora, overabundance, surfeit /ˈpleθ.ər.ə/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

plethora/ˈpleθ.ər.ə/noun

Danh từ chỉ sự dư thừa, rất nhiều.

a large or excessive amount of something

The store offers a plethora of choices for customers.

Cửa hàng cung cấp vô số lựa chọn cho khách hàng.

Câu thoại thật có chữ “plethora”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

overabundance/ˌoʊ.vər.əˈbʌn.dəns/noun

Danh từ chỉ sự dư thừa quá mức, nhiều hơn mức cần thiết.

an excessive amount

There was an overabundance of food at the feast.

Có quá nhiều thức ăn tại bữa tiệc.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt