seem/siːm/verb
Động từ chỉ dường như hoặc có vẻ như là thật.
to appear to be or do something
You seem happy today.
Hôm nay bạn có vẻ vui.
Câu thoại thật có chữ “seem”
Doesn't seem right...
có gì đó không ổn
High School Musical 2 - Gotta Go My Own Way (High School Musical 2) — bài hát
They seem happy.
Họ trông có vẻ vui.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
This doesn't seem right.
Điều này có vẻ không đúng.
Giant Raindrop Cake: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV