afflict/əˈflɪkt/verb
to cause pain or suffering
Many people are afflicted by poverty.
Nhiều người đang chịu đau khổ vì nghèo đói.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“gây đau khổ” trong tiếng Anh là afflict /əˈflɪkt/.
to cause pain or suffering
Many people are afflicted by poverty.
Nhiều người đang chịu đau khổ vì nghèo đói.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt