reasonable price/ˈriːzənəbəl praɪs/noun
Danh từ chỉ giá cả phải chăng hoặc hợp lý.
a fair or acceptable amount of money for something
This jacket is good quality at a reasonable price.
Chiếc áo khoác này chất lượng tốt với giá hợp lý.
Câu thoại thật có chữ “reasonable price”
it's been really nice to live by myself and without roommates and pay a reasonable price for rent ('resonable')
thật tuyệt khi được sống một mình và không có bạn cùng phòng và trả một mức giá hợp lý cho tiền thuê nhà ("hợp lý")
my last week in college ever - Tập 1 — chương trình TV