express delivery/ɪkˌspres dɪˈlɪvəri/noun
Danh từ chỉ giao hàng nhanh hoặc chuyển phát nhanh.
a service that delivers goods faster than normal
We chose express delivery for the urgent package.
Chúng tôi chọn giao hàng nhanh cho gói hàng khẩn.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“giao hàng nhanh” trong tiếng Anh là express delivery /ɪkˌspres dɪˈlɪvəri/.
Danh từ chỉ giao hàng nhanh hoặc chuyển phát nhanh.
a service that delivers goods faster than normal
We chose express delivery for the urgent package.
Chúng tôi chọn giao hàng nhanh cho gói hàng khẩn.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt