elaborate/ɪˈlæbrət/verb
Động từ chỉ việc trình bày rõ ràng, chi tiết.
to explain or describe something in a more detailed way
Can you elaborate on your plan?
Bạn có thể giải thích chi tiết về kế hoạch của mình không?
Câu thoại thật có chữ “elaborate”
Egypt's ancient elaborate spiritual world.
Thế giới tâm linh phức tạp cổ xưa của Ai Cập.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
of elaborate fiction.
áng hư cấu cầu kỳ thời xưa.
Gremlin — phim
So I couldn't just elaborate
Nên tôi chẳng nói được gì nhiều
The Barber of Little Rock | Oscar-Nominated Documentary — phim