Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“giáo dục” tiếng Anh là gì?

“giáo dục” trong tiếng Anh là education, educational, educate /ˌedʒəˈkeɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 98 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

education/ˌedʒəˈkeɪʃən/noun

Danh từ chỉ giáo dục hoặc quá trình học tập.

the process of receiving or giving systematic instruction

Education is important for every child.

Giáo dục rất quan trọng đối với mọi đứa trẻ.

Câu thoại thật có chữ “education”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

educational/ˌedʒəˈkeɪʃənəl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến giáo dục hoặc học thuật.

related to education

The program was both fun and educational.

Chương trình vừa vui vừa mang tính giáo dục.

Câu thoại thật có chữ “educational”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

educate/ˈedʒəkeɪt/verb

Động từ chỉ việc dạy dỗ hoặc truyền đạt kiến thức.

to teach or train someone, especially through formal schooling

Schools aim to educate children for life.

Trường học nhằm giáo dục trẻ em để chuẩn bị cho cuộc sống.

Câu thoại thật có chữ “educate”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt