problem solving/ˈprɑːbləm ˈsɑːlvɪŋ/noun
Danh từ chỉ kỹ năng giải quyết vấn đề.
the ability to find effective solutions to complex or unexpected issues
Problem solving is essential in every profession.
Giải quyết vấn đề là kỹ năng thiết yếu trong mọi ngành nghề.
Câu thoại thật có chữ “problem solving”
- It's call problem solving.
- Gọi là giải quyết vấn đề.
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
- It's call problem solving.
- Nó được gọi là giải quyết vấn đề.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
hands-on problem solving as a basis
Một nền tảng học tập sử dụng
How to Get Better at Math - Tập 1 — chương trình TV