Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“giảm quy mô” tiếng Anh là gì?

“giảm quy mô” trong tiếng Anh là downsizing /ˈdaʊnˌsaɪzɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

downsizing/ˈdaʊnˌsaɪzɪŋ/noun

the act of reducing the number of employees or the size of a company

The company is undergoing downsizing to cut costs.

Công ty đang thực hiện cắt giảm quy mô để tiết kiệm chi phí.

Câu thoại thật có chữ “downsizing”

  • Spend the month downsizing and cleaning out your junk drawers

    Dành cả tháng để giảm đồ đoàn và dọn dẹp các ngăn kéo rác của bạn

    12 Habits for Life - Tập 1 — chương trình TV

  • when I first started downsizing my closet I decluttered way too much and as a result

    Khi mình mới bắt đầu thu gọn tủ quần áo, mình đã dọn dẹp quá tay, đến mức c

    My Minimalist Wardrobe - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt