Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“giám sát” tiếng Anh là gì?

“giám sát” trong tiếng Anh là supervisor, surveillance, supervision, oversaw, oversee, supervise /ˈsuːpərvaɪzər/.

Trang này lấy ví dụ từ 19 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

supervisor/ˈsuːpərvaɪzər/noun

Danh từ chỉ người giám sát công việc.

a person who oversees the work of others to ensure it is done correctly

If you have any questions, please ask your supervisor.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy hỏi người giám sát của bạn.

Câu thoại thật có chữ “supervisor”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

surveillance/sərˈveɪ.ləns/noun

Danh từ chỉ việc giám sát, theo dõi để đảm bảo an ninh, trật tự.

close observation, especially of a suspect

The bank is under constant surveillance.

Ngân hàng đang bị giám sát liên tục.

Câu thoại thật có chữ “surveillance”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

supervision/ˌsuː.pərˈvɪʒ.ən/noun

Danh từ chỉ sự giám sát, theo dõi để đảm bảo an toàn, hiệu quả.

the act of overseeing or managing

Kids need supervision at the pool.

Trẻ em cần được giám sát ở hồ bơi.

Câu thoại thật có chữ “supervision”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

oversaw/ˈoʊvərsɔː/verb

to supervise or manage something

She oversaw the entire construction project.

Cô ấy giám sát toàn bộ dự án xây dựng.

Câu thoại thật có chữ “oversaw”

  • Nimitz oversaw the brutal island-hopping

    Nimitz giám sát chiến lược tàn bạo island-hopping

    WW2 - Oversimplified (Part 2) - Tập 1 — chương trình TV

  • oversaw progress on rocket features from basic structural components, mechanical elements

    giám sát sự tiến bộ về các tính năng của tên lửa từ các thành phần cấu trúc cơ bản, các yếu tố cơ học

    The Evolution of Space Rockets - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt