entrust/enˈtrʌst/verb
Động từ chỉ việc giao trách nhiệm cho ai đó.
to give someone the responsibility for something
They entrusted him with the company’s future.
Họ giao phó tương lai công ty cho anh ấy.
Câu thoại thật có chữ “entrust”
I'm gonna entrust my life in these Orbeez' hands.
Tôi sẽ giao phó mạng sống của mình trong đôi tay của hạt nở này.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV
thinking to entrust his
gì mà lại giao