traffic/ˈtræf.ɪk/noun
Danh từ chỉ giao thông hoặc lưu lượng xe.
the movement of vehicles and people on roads
The traffic is heavy during rush hour.
Giao thông rất đông vào giờ cao điểm.
Câu thoại thật có chữ “traffic”
You're on traffic, Goodall.
Anh phụ trách giao thông thôi, Goodall.
Sci-Fi Short Film "Metropius: Beneath the Surface" | DUST — phim
He's so excited that he runs into traffic.
Anh ấy phấn khích đến mức lao ngay vào dòng xe cộ.
Dressing like Millionaires in Poverty - The Dandies of Congo - Tập 1 — chương trình TV
Eric, strangely enough, this traffic accident actually saved your life.
Eric, thật kỳ lạ, vụ tai nạn giao thông này thực sự đã cứu mạng anh.
The Nova Effect - The Tragedy of Good Luck - Tập 1 — chương trình TV