milkman/ˈmɪlk.mæn/noun
Danh từ chỉ người giao sữa đến nhà, phổ biến trong quá khứ.
a person who delivers milk
The milkman left bottles at the door.
Người giao sữa để chai sữa trước cửa.
Câu thoại thật có chữ “milkman”
a milk round is when there's a milkman,
một người giao sữa là khi có một người vắt sữa,
Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles) - Tập 1 — chương trình TV