raindrop/ˈreɪndrɑːp/noun
Danh từ chỉ giọt nước mưa rơi từ trên cao.
a single drop of rain
A raindrop landed on her glasses.
Một giọt mưa rơi trên kính của cô ấy.
Câu thoại thật có chữ “raindrop”
Yeah, I feel like it's raindrop-y.
Vâng, tôi cảm thấy như đó là hạt mưa.
Giant Raindrop Cake: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I just gotta figure out how to keep it in a raindrop shape.
Tôi chỉ cần tìm ra cách giữ nó ở dạng giọt mưa.
Giant Raindrop Cake: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV
If I was a raindrop
Nêu anh là hạt mưa
Owl city - Butterfly Wings — bài hát