Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“giữ” tiếng Anh là gì?

“giữ” trong tiếng Anh là keep, hold, keeper /kiːp/.

Trang này lấy ví dụ từ 3.660 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

keep/kiːp/verb

Động từ chỉ giữ hoặc duy trì.

to continue to have or hold something

Please keep this secret.

Làm ơn giữ bí mật này.

Câu thoại thật có chữ “keep”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

hold/hoʊld/verb

Động từ chỉ hành động giữ hoặc nắm lấy cái gì.

to take and keep something in your hand

She held the baby gently.

Cô ấy bế em bé một cách nhẹ nhàng.

Câu thoại thật có chữ “hold”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

keeper/ˈkiːpər/noun

Danh từ chỉ người chăm sóc hoặc quản lý.

a person who takes care of something, like a goal or animals

The zookeeper is feeding the lions.

Người giữ vườn thú đang cho sư tử ăn.

Câu thoại thật có chữ “keeper”

  • I already know she’s a keeper

    Giờ tôi biết cô ấy thật tuyệt vời

    Ed Sheeran - SING — bài hát

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt