unravel/ənˈrævəl/verb
Động từ làm sáng tỏ bí ẩn hoặc tháo rời, như sợi dây.
to solve or untangle
She unraveled the mystery in no time.
Cô ấy giải mã bí ẩn trong chớp mắt.
Câu thoại thật có chữ “unravel”
And we’ll unravel the mystery
Và chúng mình sẽ cùng vén bức màn bí mật
Owl city - Dear Vienna — bài hát
But basically we're securing the edge so it doesn't unravel
Nhưng về cơ bản, chúng tôi đang đảm bảo lợi thế để nó không bị bung ra
THRIFT FLIP // turning ugly clothes into cute clothes - Tập 1 — chương trình TV
unravel all those layers of your thoughts
làm sáng tỏ tất cả những lớp suy nghĩ của bạn
How to Strengthen Your Intuition - Unlock your inner power - Tập 1 — chương trình TV