gluten/ˈɡluː.tən/noun
Danh từ chỉ chất đạm trong lúa mì, gây dị ứng ở một số người.
a protein in wheat
She avoids gluten due to allergies.
Cô ấy tránh gluten vì dị ứng.
Câu thoại thật có chữ “gluten”
Damn look at that gluten.
Ôi nhìn vào bột này.
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Ooh, okay gluten, coming through.
Ồ, được rồi, gluten, đang tới đây.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Damn, look at that gluten.
Chết tiệt, nhìn gluten kìa.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV