corner/ˈkɔːrnər/noun
Danh từ chỉ góc hoặc nơi giao nhau của đường.
the point where two lines or edges meet
She waited at the corner of the street.
Cô ấy chờ ở góc đường.
Câu thoại thật có chữ “corner”
Every corner.
Các góc ngách luôn nhé.
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
On the corner.
Ở góc kia.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim
Well into any separate corner.
Vâng vào bất kỳ góc riêng biệt.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV