act/ækt/verb
to do something for a particular purpose
We must act quickly to save the animals.
Chúng ta phải hành động nhanh để cứu các loài động vật.
Câu thoại thật có chữ “act”
Act natural. Hi.
Cứ tự nhiên. Chào.
We should act now.
Chúng ta nên hành động ngay.
Deadly Target (1994) — phim
He's a class act.
Ông ấy đúng là cao thủ.
Hopscotch (1980) — phim