Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hàng” tiếng Anh là gì?

“hàng” trong tiếng Anh là row /roʊ/.

Trang này lấy ví dụ từ 52 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“hàng” tiếng Anh là gì?

row/roʊ/noun

Danh từ chỉ hàng ghế hoặc dãy vật được xếp thẳng.

a line of things or people

We sat in the front row of the theater.

Chúng tôi ngồi ở hàng ghế đầu của rạp.

Câu thoại thật có chữ “row”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

“hang” tiếng Anh là gì?

den/den/noun

Danh từ chỉ hang động vật hoặc nơi ẩn náu.

the home of a wild animal like a lion or a bear

The bear returned to its den for the winter.

Con gấu trở về hang để trú đông.

Câu thoại thật có chữ “den”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

burrow/ˈbɜːroʊ/noun

Danh từ chỉ hang hoặc hốc của động vật.

a hole or tunnel dug by a small animal for shelter

The rabbit ran into its burrow.

Con thỏ chạy vào hang của nó.

Câu thoại thật có chữ “burrow”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

“hạng” tiếng Anh là gì?

rank/ræŋk/noun

Danh từ chỉ thứ hạng hoặc cấp bậc.

a position in a scale or hierarchy

He holds a high rank in the military.

Anh ấy giữ cấp bậc cao trong quân đội.

Câu thoại thật có chữ “rank”

  • Stepped on my rank, that's what you only!

    Giẫm lên quân hàm của tôi, chỉ có thế thôi!

    Once Upon a Texas Train (1988) — phim

  • Both rank really high on nearly every quality of life ranking list.

    Cả hai đều xếp hạng thực sự cao trên hầu hết mọi danh sách xếp hạng chất lượng cuộc sống.

    Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV

  • rank day after tomorrow.

    thối kinh lắm đấy.

    Rio Diablo (1993) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt