steam/stiːm/verb
Động từ chỉ hấp hoặc nấu bằng hơi nước.
to cook food using the hot vapor from boiling water
We usually steam vegetables to keep their nutrients.
Chúng tôi thường hấp rau để giữ chất dinh dưỡng.
Câu thoại thật có chữ “steam”
It just steam, haiyaa, you never seen steam before?
Chỉ là hơi nước thôi mà, haiyaa, chị chưa bao giờ nhìn thấy hơi nước hả?
Uncle Roger Make Pho (6M SUBSCRIBER SPECIAL!) - Tập 1 — chương trình TV
Hold wet nails over steam. And the surface becomes matte.
Giữ móng tay ướt bằng hơi nước. Và bề mặt trở nên mờ.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV
I always make sure I steam my clothes before wearing it.
Tôi luôn đảm bảo rằng mình ủi quần áo trước khi mặc.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV