generous/ˈdʒen.ər.əs/adjective
Tính từ chỉ tính cách hào phóng, rộng lượng.
willing to give more than expected
She was very generous with her time.
Cô ấy rất hào phóng với thời gian của mình.
Câu thoại thật có chữ “generous”
A generous portion.
Một phần lớn.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV
Both have generous maternity and paternity leave policies.
Cả hai đều có chính sách nghỉ thai sản và nghỉ thai sản hào phóng.
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV
They were very generous to the town's citizens.
Họ rất hào phóng với người dân thị trấn.