aura/ˈɔː.rə/noun
Danh từ chỉ hào quang hoặc cảm giác đặc biệt.
a feeling or quality that seems to surround a person or place
She has an aura of confidence.
Cô ấy có khí chất tự tin.
Câu thoại thật có chữ “aura”
The ecstatic aura.
Hào quang xuất thần.
I got the Aura Ring.
Tôi dùng app Aura Ring.
Why You're Always Tired - 7 Myths Ruining Your Sleep - Tập 1 — chương trình TV
I want your aura
mùi hương của anh
Katy Perry - Legendary Lovers — bài hát