animal behavior/ˈænəməl bɪˈheɪvjər/noun
Danh từ chỉ hành vi hoặc tập tính động vật.
the study of how animals act and interact
Scientists observe animal behavior in the wild.
Các nhà khoa học quan sát hành vi động vật trong tự nhiên.
Câu thoại thật có chữ “animal behavior”
[G] So this is to teach people about the animal behavior.
[G] Cái này là để dạy mọi người về hành vi của động vật.
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV
[D] What about this chicken? [G] It's my chicken animal behavior video.
[D] Còn con gà này thì sao? [G] Đây là video về hành vi của con gà của tôi.
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV