Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hệ thần kinh” tiếng Anh là gì?

“hệ thần kinh” trong tiếng Anh là nervous system /ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

nervous system/ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/noun

Danh từ chỉ hệ thần kinh điều phối cơ thể.

the system that controls the body's responses and activities, including the brain, spinal cord, and nerves

The nervous system coordinates all bodily functions.

Hệ thần kinh điều phối mọi chức năng cơ thể.

Câu thoại thật có chữ “nervous system”

  • He said he was checking my nervous system.

    Ông ta bảo ông ta đang kiểm tra hệ thần kinh của tôi.

    UFO's Are Real (1979) — phim

  • So they aren't free to enter your nervous system, they have to be be invited in

    Vì vậy, chúng không được tự do xâm nhập vào hệ thần kinh của bạn,

    The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV

  • Your central nervous system is a very fragile part of your body and so the immune system has

    Hệ thống thần kinh trung ương là một phần rất mỏng manh của cơ thể bạn

    The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”