immune system/ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/noun
Danh từ chỉ hệ miễn dịch hoặc khả năng chống bệnh.
the body's defense system against infections and diseases
Vitamin C helps support the immune system.
Vitamin C giúp hỗ trợ hệ miễn dịch.
Câu thoại thật có chữ “immune system”
What is the immune system doing to prevent all of that? Well, unfortunately not much.
Vậy hệ miễn dịch đang làm gì để ngăn chặn tất cả những điều đó? Chà, tiếc là không nhiều.
The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV
Finally, the immune system catches on that something isn't right
Cuối cùng, hệ miễn dịch cũng nhận ra rằng có gì đó không ổn và phản ứng lại.
The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV
like having better skin, more energy, boosted immune system, and so much more.
như có làn da đẹp hơn, tràn đầy năng lượng, hệ thống miễn dịch tốt hơn, không sao kể hết nổi
10 Ways to Drink More Water - Tập 1 — chương trình TV